规格
7 座
自动
汽油
6 L/100km
功能
地图
蓝牙
倒车影像
碰撞传感器
USB 接口
备用轮胎
ETC
安全气囊
押金
1500万越南盾(取车时以现金/转账支付给车主)
或价值1500万越南盾的摩托车(含原始行驶证)
或价值1500万越南盾的摩托车(含原始行驶证)
里程限制
300 km/天 · +4,000 VND/km超时费用: +90,000 VND/小时
描述
Xe mới mua tháng 4/2024. Xe mới, sạch sẽ, tiết kiệm xăng, chở được nhiều người và để được nhiều đồ. Không gian rộng rãi. Ngồi không bị chật và say xe.






