规格
5 座
自动
汽油
6 L/100km
功能
地图
蓝牙
行车记录仪
倒车影像
碰撞传感器
超速警告
GPS 导航
USB 接口
备用轮胎
ETC
安全气囊
押金
1500万越南盾(取车时以现金/转账支付给车主)
或价值1500万越南盾的摩托车(含原始行驶证)
或价值1500万越南盾的摩托车(含原始行驶证)
里程限制
300 km/天 · +5,000 VND/km超时费用: +50,000 VND/小时
描述
Xe gia đình mới đăng ký 12/2021, xe đi đầm chắc êm, đầy đủ tính năng: camera lùi, cam hành trình, đèn led,... Xe sạch sẽ, không mùi ẩm mốc, thuốc lá. Nước suối phục vụ sẵn 5 ghế, có ghế cho trẻ sơ sinh, dù che mưa, túi y tế, khăn giấy. Khách vui lòng đặt trước 1 ngày để kịp chuẩn bị xe







